menu_book
見出し語検索結果 "trước đây" (1件)
trước đây
日本語
フ以前は、かつては
Trước đây, khu vực này là một cánh đồng lúa.
以前は、この地域は水田だった。
swap_horiz
類語検索結果 "trước đây" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "trước đây" (1件)
Trước đây, khu vực này là một cánh đồng lúa.
以前は、この地域は水田だった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)